Từ vựng
N1Danh từ

歳出

さいしゅつ

Nghĩa

  • 1.chi tiêu hàng năm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
annual expenditure (of a state, organization, etc.)
Tiếng Việt
chi tiêu hàng năm
日本語
歳出
한국어
연간 지출
中文
年度支出
Bahasa Indonesia
pengeluaran tahunan
ภาษาไทย
การใช้จ่ายประจำปี
Español
gastos anuales
Français
dépenses annuelles
Deutsch
jährliche Ausgaben
Português
despesas anuais

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.