cuối năm, tuổi, dịp, cơ hội
On'yomi (音読み)
- サイ
- セイ
Kun'yomi (訓読み)
- とし
- とせ
- よわい
Về kanji này
Kanji 「歳」 chủ yếu có nghĩa là năm, tuổi hoặc dịp. Nó thường được sử dụng như danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu gồm: 歳出 (さいしゅつ) nghĩa là chi tiêu hàng năm của một chính phủ hoặc tổ chức; 歳入 (さいにゅう) nghĩa là thu nhập hàng năm của chính quyền; và 歳月 (さいげつ) có nghĩa là thời gian trôi qua. Ngoài ra, còn có 歳暮 (せいぼ), đây là món quà vào dịp năm mới. Lưu ý rằng 「歳」 thường được dùng để chỉ tuổi của một người, ví dụ như trong câu hỏi "Bạn bao nhiêu tuổi?".
Câu ví dụ
彼は今年学生になった歳だ。
Năm nay, anh ấy đủ tuổi trở thành sinh viên.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- year-end, age, occasion, opportunity
- Tiếng Việt
- cuối năm, tuổi, dịp, cơ hội
- 日本語
- 年末, 年齢, 機会
- 한국어
- 연말, 나이, 경우, 기회
- 中文
- 年末, 年龄, 场合, 机会
- id
- akhir tahun
- th
- สิ้นปี
- es
- fin de año
- fr
- fin d'année
- de
- Jahresende
- pt
- fim de ano
Từ ghép phổ biến
- 歳出annual expenditure (of a state, organization, etc.)
- 歳入annual revenue (government), annual income (government), budget receipts
- 歳月time, years
- 歳暮year-end gift, end of the year, year end
- 歳末year end
- 万歳banzai, hurray, hurrah
- 20歳20 years old, twenty
- お歳暮year-end gift, end of the year, year end
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.