N1Danh từ
万歳
ばんざい
Nghĩa
- 1.vạn tuế
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- banzai, hurray, hurrah
- Tiếng Việt
- vạn tuế
- 日本語
- 万歳
- 한국어
- 만세
- 中文
- 万岁
- Bahasa Indonesia
- banzai, hurra
- ภาษาไทย
- บันไซ่, ฮูเร่
- Español
- banzai, hurra
- Français
- banzai, hourra
- Deutsch
- Banzai, Hurra
- Português
- banzai, viva
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.