Từ vựng
N1Danh từ

機構

きこう

Nghĩa

  • 1.cơ chế
  • 2.máy móc
  • 3.hệ thống

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
mechanism, machinery, system
Tiếng Việt
cơ chế, máy móc, hệ thống
日本語
機構
한국어
기구, 기계, 시스템
中文
机制, 机械, 系统
Bahasa Indonesia
mekanisme
ภาษาไทย
กลไก
Español
mecanismo
Français
mécanisme
Deutsch
Mechanismus
Português
mecanismo

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 日本の宇宙航空研究開発機構であるJAXAはかねてより月面に着陸するための探査に取り組んでいる

    Cơ quan Khám phá Vũ trụ Nhật Bản (JAXA) đã và đang thực hiện một nhiệm vụ để hạ cánh lên bề mặt mặt trăng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.