tư thế
On'yomi (音読み)
- コウ
Kun'yomi (訓読み)
- かま.える
- かま.う
Về kanji này
Kanji 「構」 mang nghĩa chính là hình dáng, tư thế hoặc cách sắp xếp. Nó thường được dùng như một động từ, cho biết việc xây dựng, thiết lập hoặc tổ chức một cái gì đó. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm 機構 (きこう), có nghĩa là cơ chế; 結構 (けっこう), có nghĩa là tuyệt vời; và 構成 (こうせい), có nghĩa là thành phần hoặc cấu trúc. Một lưu ý nhỏ là kanji này có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, nên bạn cần chú ý khi áp dụng trong câu.
Câu ví dụ
新しい家を構える予定だ。
Tôi dự định xây dựng một ngôi nhà mới.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- posture, stance, appearance, build, set up
- Tiếng Việt
- tư thế
- 日本語
- 姿勢
- 한국어
- 자세
- 中文
- 构造
- id
- postur
- th
- ท่าทาง
- es
- postura
- fr
- posture
- de
- Haltung
- pt
- postura
Từ ghép phổ biến
- 機構mechanism, machinery, system
- 結構splendid, nice, wonderful
- 構図composition (of painting), structural outline, compositional arrangement
- 構成composition, construction, formation
- 構想plan, plot, idea
- 構造structure, construction, makeup
- 構築construction, building, putting up
- 遺構(archaeological) remains, remnants (of ancient structures), ancient foundation
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.