N1Danh từ
軍機
ぐんき
Nghĩa
- 1.bí mật quân sự
- 2.tài liệu quân sự bí mật
- 3.máy bay quân sự
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- military secret, classified military material, military aircraft
- Tiếng Việt
- bí mật quân sự, tài liệu quân sự bí mật, máy bay quân sự
- 日本語
- 軍事機密, 機密の軍事物質, 軍用機
- 한국어
- 군사 기밀, 비밀 군사 자료, 군용기
- 中文
- 军事秘密, 机密军事材料, 军用飞机
- Bahasa Indonesia
- rahasia militer
- ภาษาไทย
- ความลับทางการทหาร
- Español
- secreto militar
- Français
- secret militaire
- Deutsch
- Militärgeheimnis
- Português
- segredo militar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.