N1Danh từ
欠伸
あくび
Nghĩa
- 1.ngáp
- 2.cử động ngáp
- 3.bộ thủ "ngáp" (các bộ thủ số 76)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- yawn, yawning, kanji "yawning" radical (radical 76)
- Tiếng Việt
- ngáp, cử động ngáp, bộ thủ "ngáp" (các bộ thủ số 76)
- 日本語
- 欠伸
- 한국어
- 하품
- 中文
- 打哈欠
- Bahasa Indonesia
- menguap, mengantuk, radikal "menggawu"
- ภาษาไทย
- หาว, การหาว, ราก "หาว"
- Español
- bostezo, bostezo, radical "bostezando"
- Français
- baillement, baillement, radical "baillement"
- Deutsch
- Gähnen, Gähnen, Radikal "Gähnen"
- Português
- bocejo, bocejar, radical "bocejo"
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.