N1Danh từ
伸び
のび
Nghĩa
- 1.tăng trưởng
- 2.phát triển
- 3.kéo căng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- growth, development, stretching (one's body, e.g. when waking up)
- Tiếng Việt
- tăng trưởng, phát triển, kéo căng
- 日本語
- 伸び
- 한국어
- 성장
- 中文
- 增长
- Bahasa Indonesia
- pertumbuhan, pengembangan, perenggangan
- ภาษาไทย
- การเติบโต, การพัฒนา, การยืดตัว
- Español
- crecimiento, desarrollo, estiramiento
- Français
- croissance, développement, étirement
- Deutsch
- Wachstum, Entwicklung, Dehnung
- Português
- crescimento, desenvolvimento, alongamento
Kanji được dùng
Câu ví dụ
仙人の如く、俳句は伸び続けると信じる。
Như một tiên nhân, tôi tin rằng thơ haiku sẽ tiếp tục phát triển.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.