不可欠
ふかけつ
Nghĩa
- 1.không thể thiếu
- 2.thiết yếu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- indispensable, essential
- Tiếng Việt
- không thể thiếu, thiết yếu
- 日本語
- 不可欠
- 한국어
- 필수, 중요
- 中文
- 不可缺少, 必需的
- Bahasa Indonesia
- penting
- ภาษาไทย
- สิ่งที่ขาดไม่ได้
- Español
- indispensable
- Français
- indispensable
- Deutsch
- unerlässlich
- Português
- indispensável
Kanji được dùng
Câu ví dụ
戦術は変わりやすく、戦略の整調が不可欠です
Chiến thuật thay đổi dễ dàng, và điều chỉnh chiến lược là cần thiết.
それには心と身体の健康が不可欠です
Sức khỏe tinh thần và thể chất là không thể thiếu cho điều này.
AIの開発には国際的な協力が不可欠だと思います。
Tôi nghĩ rằng hợp tác quốc tế là cần thiết cho sự phát triển của AI.
信頼を築くためには、透明性のある情報公開が不可欠です。
Để xây dựng niềm tin, việc công khai thông tin minh bạch là cần thiết.
現状では政府の財政出動が必要不可欠だと思います。
Tôi tin rằng sự can thiệp tài chính của chính phủ là cần thiết trong tình hình hiện tại.
そのためには、研究開発への投資が不可欠ですね。
Để đạt được điều đó, đầu tư vào nghiên cứu và phát triển là cần thiết.
最終的には、国民の理解と協力が不可欠ですね。
Cuối cùng, sự hiểu biết và hợp tác của người dân là không thể thiếu.
データの透明性は、研究の再現性を高めるために不可欠です。
Tính minh bạch của dữ liệu là cần thiết để nâng cao khả năng tái tạo của nghiên cứu.
グローバルな視点を持つことは、現代社会において不可欠だと思います。
Tôi tin rằng có một quan điểm toàn cầu là điều cần thiết trong xã hội ngày nay.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.