Từ vựng
N2Tính từ i

欠かせない

かかせない

Nghĩa

  • 1.không thể thiếu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
indispensable, essential
Tiếng Việt
không thể thiếu
日本語
欠かせない
한국어
필수, 중요한
中文
不可或缺, 必不可少
Bahasa Indonesia
penting, esensial
ภาษาไทย
ขาดไม่ได้, จำเป็น
Español
indispensable, esencial
Français
indispensable, essentiel
Deutsch
unentbehrlich, wesentlich
Português
indispensável, essencial

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 未来の社会を築くためには、倫理観も欠かせない要素ですね。

    Để xây dựng xã hội tương lai, ý thức đạo đức cũng là một yếu tố không thể thiếu.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.