Từ vựng
N1Danh từ

伸び率

のびりつ

Nghĩa

  • 1.tỷ lệ tăng trưởng
  • 2.tỷ lệ kéo dài

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
growth rate, elongation percentage
Tiếng Việt
tỷ lệ tăng trưởng, tỷ lệ kéo dài
日本語
伸び率, 伸長率
한국어
성장률, 신장률
中文
增长率, 延长百分比
Bahasa Indonesia
angka pertumbuhan, persentase perpanjangan
ภาษาไทย
อัตราการเติบโต, เปอร์เซ็นต์การขยายตัว
Español
tasa de crecimiento, porcentaje de alargamiento
Français
taux de croissance, pourcentage d'élongation
Deutsch
Wachstumsrate, Prozentsatz
Português
taxa de crescimento, porcentagem de alongamento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.