N2Danh từ
欠点
けってん
Nghĩa
- 1.khuyết điểm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- fault, defect
- Tiếng Việt
- khuyết điểm
- 日本語
- 欠点
- 한국어
- 결점, 결함
- 中文
- 缺陷, 缺点
- Bahasa Indonesia
- cacat, kesalahan
- ภาษาไทย
- ข้อบกพร่อง
- Español
- falta, defecto
- Français
- défaut, vice
- Deutsch
- Fehler, Mangel
- Português
- falha, defeito
Kanji được dùng
Câu ví dụ
試作品の実験では、製品の欠点を拭い去ることが重要です
Trong việc thử nghiệm mẫu, loại bỏ khuyết điểm của sản phẩm là rất quan trọng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.