Từ vựng
N1Danh từ

伸し

のし

Nghĩa

  • 1.kéo
  • 2.bơi nghiêng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
stretching, sidestroke (swimming)
Tiếng Việt
kéo, bơi nghiêng
日本語
伸し
한국어
신장
中文
伸展
Bahasa Indonesia
perenggangan, renang samping
ภาษาไทย
การยืด, การว่ายน้ำแบบข้าง
Español
estiramiento, estilo de costado
Français
étirement, style de côté
Deutsch
Dehnung, Seitenlage (Schwimmen)
Português
alongamento, nado lateral

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.