Từ vựng
N1Danh từ

横桟

よこざん

Nghĩa

  • 1.thanh ngang
  • 2.thanh chéo
  • 3.thanh đỡ ngang

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
horizontal bar, crosspiece, crossbar
Tiếng Việt
thanh ngang, thanh chéo, thanh đỡ ngang
日本語
横桟, 横棒, クロスバー
한국어
수평 바, 교차 기둥, 가로 횡대
中文
横杠, 横杆, 横梁
Bahasa Indonesia
batang horizontal
ภาษาไทย
แท่งแนวนอน
Español
barra horizontal
Français
barre horizontale
Deutsch
Querstange
Português
barra horizontal

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.