N1Danh từ
掃討
そうとう
Nghĩa
- 1.dọn dẹp
- 2.quét sạch
- 3.dọn sạch
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- cleaning up (enemy remnants), sweeping clean (of opponents), mopping up
- Tiếng Việt
- dọn dẹp, quét sạch, dọn sạch
- 日本語
- 掃討, 掃除, 一掃する
- 한국어
- 청소하다, 소탕하다, 말살하다
- 中文
- 清理, 扫荡, 彻底清除
- Bahasa Indonesia
- pembersihan, menyapu, menghapuskan
- ภาษาไทย
- การทำความสะอาด, การกวาดล้าง, การเช็ด
- Español
- limpieza, barrido, eliminación
- Français
- nettoyage, balayage, épuration
- Deutsch
- Säuberung, Aufräumen, Beseitigung
- Português
- limpeza, varrendo, neliminação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.