N1Danh từ
機宜
きぎ
Nghĩa
- 1.cơ hội
- 2.thời điểm hợp lý
- 3.thời gian thích hợp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- opportuneness, timeliness, opportunity
- Tiếng Việt
- cơ hội, thời điểm hợp lý, thời gian thích hợp
- 日本語
- 時にふさわしい, タイミング, 機会
- 한국어
- 시기적절함, 적절한 시기, 기회
- 中文
- 适时性, 及时性, 机会
- Bahasa Indonesia
- kesempatan
- ภาษาไทย
- ความเหมาะสม
- Español
- oportunidad
- Français
- opportunité
- Deutsch
- Opportunität
- Português
- oportunidade
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.