N1Danh từ
機嫌
きげん
Nghĩa
- 1.tâm trạng
- 2.tâm tình
- 3.tính khí
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- humour, humor, temper
- Tiếng Việt
- tâm trạng, tâm tình, tính khí
- 日本語
- 機嫌(きげん)
- 한국어
- 기분, 유머, 기질
- 中文
- 情绪, 心情, 性情
- Bahasa Indonesia
- humor
- ภาษาไทย
- อารมณ์
- Español
- humor
- Français
- humour
- Deutsch
- Humor
- Português
- humor
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.