Từ vựng
N3Danh từ

棚田

たなど

Nghĩa

  • 1.ruộng bậc thang

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
terraced rice fields
Tiếng Việt
ruộng bậc thang
日本語
棚田
한국어
계단식 논
中文
梯田
Bahasa Indonesia
sawah teras
ภาษาไทย
นาข้าวขั้นบันได
Español
campos de arroz en terrazas
Français
rizières en terrasse
Deutsch
Reisterrassen
Português
campos de arroz em terraço

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.