kệ, giá
On'yomi (音読み)
- ダ
- ナ
Kun'yomi (訓読み)
- たな
Về kanji này
Kanji "棚" có nghĩa chính là "kệ" hoặc "giá". Kanji này thường được dùng như danh từ, ví dụ trong từ "本棚" (ほんだな), có nghĩa là "kệ sách". Một từ khác là "棚卸し" (たなおろし), có nghĩa là "kiểm kê hàng hóa". Chúng ta cũng có từ "棚上げ" (たなあげ), chỉ việc tạm gác lại một kế hoạch hay vấn đề, hoặc "棚田" (たなど) có nghĩa là "ruộng bậc thang". Lưu ý là trong cuộc sống hàng ngày, "棚" thường liên quan đến việc tổ chức và lưu trữ đồ vật, vì vậy hiểu rõ về nó sẽ giúp bạn trong việc sắp xếp không gian sống của mình.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
本を棚に戻してください。
Xin hãy để cuốn sách trở lại kệ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- shelf, rack
- Tiếng Việt
- kệ, giá
- 日本語
- 棚
- 한국어
- 선반, 랙
- 中文
- 架子, 架子
- id
- rak, tempat
- th
- ชั้นวาง, ราว
- es
- estante, estructura
- fr
- étagère, shelving
- de
- Regal, Gestell
- pt
- prateleira, suporte
Từ ghép phổ biến
- 本棚bookshelf
- 棚卸しinventory, stocktaking
- 棚上げshelving (a plan or problem)
- 棚田terraced rice fields
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.