N3Danh từ
桜色
さくらいろ
Nghĩa
- 1.màu hoa anh đào
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- cherry blossom color, pink
- Tiếng Việt
- màu hoa anh đào
- 日本語
- 桜色
- 한국어
- 벚꽃색
- 中文
- 樱花色
- Bahasa Indonesia
- warna sakura
- ภาษาไทย
- สีชมพู
- Español
- color de cereza
- Français
- couleur cerisier
- Deutsch
- Kirschblütenfarbe
- Português
- cor de cereja
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.