N3Động từ nhóm 1
桜咲く
さくらさく
Nghĩa
- 1.hoa anh đào nở
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- cherry blossoms bloom
- Tiếng Việt
- hoa anh đào nở
- 日本語
- 桜が咲く
- 한국어
- 벚꽃이 피다
- 中文
- 樱花盛开
- Bahasa Indonesia
- bunga sakura mekar
- ภาษาไทย
- ดอกซากุระบาน
- Español
- floración de cerezos
- Français
- fleurs de cerisier en fleurs
- Deutsch
- Kirschblüten blühen
- Português
- flores de cerejeira
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.