N1Danh từ
植木
うえき
Nghĩa
- 1.cây trong vườn
- 2.cây trồng
- 3.cây cảnh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- garden plant, garden tree, potted plant
- Tiếng Việt
- cây trong vườn, cây trồng, cây cảnh
- 日本語
- 植木, 庭木
- 한국어
- 정원 식물, 정원 나무, 화초
- 中文
- 园艺植物, 园木, 盆栽
- Bahasa Indonesia
- tanaman taman
- ภาษาไทย
- พืชสวน
- Español
- planta de jardín
- Français
- plante de jardin
- Deutsch
- Zierpflanze
- Português
- planta de jardim
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.