N1Danh từ
棟梁
とうりょう
Nghĩa
- 1.central figure
- 2.pillar (e.g. of the nation)
- 3.mainstay
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- central figure, pillar (e.g. of the nation), mainstay
- 한국어
- 기둥
- 中文
- 支柱
- Bahasa Indonesia
- tiang pusat
- ภาษาไทย
- เสาหลัก
- Español
- pilar
- Français
- pilier
- Deutsch
- zentrale Figur
- Português
- pilar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.