Từ vựng
N1Danh từ

棟木

むなぎ

Nghĩa

  • 1.ridgepole
  • 2.ridge beam

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ridgepole, ridge beam
한국어
능장
中文
檩条
Bahasa Indonesia
kayu atap
ภาษาไทย
ไม้หลังคา
Español
viga de cumbrera
Français
poutre faîtière
Deutsch
Firstpfette
Português
viga de cumeeira

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.