N1Danh từ
棟瓦
むながわら
Nghĩa
- 1.ridge tile
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- ridge tile
- 한국어
- 지붕 기와
- 中文
- 屋脊瓦
- Bahasa Indonesia
- genteng
- ภาษาไทย
- กระเบื้องหลังคา
- Español
- teja
- Français
- tuile
- Deutsch
- Dachziegel
- Português
- telha
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.