N1Danh từ
一棟
ひとむね
Nghĩa
- 1.one house
- 2.the same house
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- one house, the same house
- 한국어
- 집
- 中文
- 一栋房
- Bahasa Indonesia
- rumah
- ภาษาไทย
- บ้านเดียว
- Español
- casa
- Français
- maison
- Deutsch
- Haus
- Português
- casa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.