N1Danh từ
某誌
ぼうし
Nghĩa
- 1.một tạp chí nào đó
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- a certain publication
- Tiếng Việt
- một tạp chí nào đó
- 日本語
- 某誌, ある雑誌
- 한국어
- 어느 잡지
- 中文
- 某个杂志
- Bahasa Indonesia
- sebuah publikasi tertentu
- ภาษาไทย
- เอกสารบางอย่าง
- Español
- una cierta publicación
- Français
- une certaine publication
- Deutsch
- eine bestimmte Veröffentlichung
- Português
- uma certa publicação
Kanji được dùng
Từ liên quan
雑誌
ざっし
tạp chí, nhật báo
N1日誌
にっし
nhật ký, sổ ghi chép
N1週刊誌
しゅうかんし
tuần san (ấn phẩm), tạp chí hàng tuần
N1誌上
しじょう
trong một tạp chí
N1誌面
しめん
trang của một tạp chí
N1学会誌
がっかいし
tạp chí học thuật
N1書誌学
しょしがく
học thư tịch (nghiên cứu sách), tư liệu
N1書誌
しょし
thư mục (danh sách sách của một tác giả hoặc chủ đề), thư mục (lịch sử hoặc mô tả sách)
N1Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.