Từ vựng
N1Danh từ

週刊誌

しゅうかんし

Nghĩa

  • 1.tuần san (ấn phẩm)
  • 2.tạp chí hàng tuần
  • 3.bản tuần

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
weekly (publication), weekly magazine, weekly journal
Tiếng Việt
tuần san (ấn phẩm), tạp chí hàng tuần, bản tuần
日本語
週間刊行物, 週刊誌, 週刊ジャーナル
한국어
주간 (출판물), 주간 잡지, 주간 저널
中文
周刊(出版物), 周刊杂志, 周刊期刊
Bahasa Indonesia
majalah mingguan
ภาษาไทย
นิตยสารรายสัปดาห์
Español
revista semanal
Français
magazine hebdomadaire
Deutsch
Wöchentliches Magazin
Português
revista semanal

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.