Từ vựng
N1Danh từ

書誌学

しょしがく

Nghĩa

  • 1.học thư tịch (nghiên cứu sách)
  • 2.tư liệu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bibliography (study of books), bibliology
Tiếng Việt
học thư tịch (nghiên cứu sách), tư liệu
日本語
書誌学(書籍の研究), ビブリオロジー
한국어
서지학(서적 연구), 도서관학
中文
书志学(书籍研究), 书目学
Bahasa Indonesia
bibliografi
ภาษาไทย
บรรณานุกรม
Español
bibliografía
Français
bibliographie
Deutsch
Bibliographie
Português
bibliografia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.