N1Danh từ
書誌
しょし
Nghĩa
- 1.thư mục (danh sách sách của một tác giả hoặc chủ đề)
- 2.thư mục (lịch sử hoặc mô tả sách)
- 3.sách
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- bibliography (list of books by an author or on a subject), bibliography (history or description of books), book
- Tiếng Việt
- thư mục (danh sách sách của một tác giả hoặc chủ đề), thư mục (lịch sử hoặc mô tả sách), sách
- 日本語
- 書誌(著者または主題による書籍のリスト), 書誌(書籍の歴史または説明), 本
- 한국어
- 서지(저자 또는 주제별 도서 목록), 서지(책의 역사 또는 설명), 책
- 中文
- 书目(按作者或主题列出的书籍), 书目信息(书籍的历史或描述), 书
- Bahasa Indonesia
- bibliografi
- ภาษาไทย
- บรรณานุกรม
- Español
- bibliografía
- Français
- bibliographie
- Deutsch
- Bibliografie
- Português
- bibliografia
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.