Từ vựng
N1Danh từ

学会誌

がっかいし

Nghĩa

  • 1.tạp chí học thuật

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
academic journal
Tiếng Việt
tạp chí học thuật
日本語
学会誌
한국어
학술지
中文
学会期刊
Bahasa Indonesia
jurnal akademik
ภาษาไทย
วารสารวิชาการ
Español
revista académica
Français
revue académique
Deutsch
Fachzeitschrift
Português
revista acadêmica

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.