N1Danh từ
柴薪
さいしん
Nghĩa
- 1.cành và củi
- 2.gỗ và củi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- brushwood and firewood
- Tiếng Việt
- cành và củi, gỗ và củi
- 日本語
- 柴薪, 木材と薪
- 한국어
- 가시나무와 장작, 장작
- 中文
- 柴薪, 灌木和木柴
- Bahasa Indonesia
- kayu bakar
- ภาษาไทย
- ฟืน
- Español
- leña
- Français
- bois de chauffage
- Deutsch
- Brennholz
- Português
- lenha
Kanji được dùng
柴薪
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.