N1Danh từ
御薪
みかまぎ
Nghĩa
- 1.củi được đốt trong đền thờ và đền thờ
- 2.củi đặc biệt trong các gia đình samurai
- 3.củi được dâng cho triều đình
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- kindling burned in shrines and temples, special kindling used in samurai families during the Edo period for the 15th of the first month and painted with 12 brush strokes (13 on a lucky year), kindling offered by officials to the imperial court during the ritsuryō period
- Tiếng Việt
- củi được đốt trong đền thờ và đền thờ, củi đặc biệt trong các gia đình samurai, củi được dâng cho triều đình
- 日本語
- 御薪, 神社で焼かれる薪, 家族に特別な薪
- 한국어
- 신사와 절에서 불태우는 장작, 에도 시대의 무사 가문에서 사용하는 특별한 장작
- 中文
- 御薪, 在神社和寺庙中燃烧的柴火, 江户时代武士家族中特殊的柴火
- Bahasa Indonesia
- bahan bakar di kuil
- ภาษาไทย
- เชื้อเพลิงที่ใช้ในศาลเจ้า
- Español
- encendido usado en santuarios
- Français
- bois d'allumage pour les sanctuaires
- Deutsch
- Kindling für Schreine
- Português
- gravetos usados em santuários
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.