Từ vựng
N1Danh từ

薪小屋

まきごや

Nghĩa

  • 1.nhà kho củi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
woodshed
Tiếng Việt
nhà kho củi
日本語
薪小屋, 小屋
한국어
장작집
中文
薪小屋, 木柴房
Bahasa Indonesia
gudang kayu
ภาษาไทย
โรงเก็บฟืน
Español
cobertizo de madera
Français
abri à bois
Deutsch
Schemmenhaus
Português
depósito de lenha

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.