N1Danh từ
柴扉
さいひ
Nghĩa
- 1.cửa cây
- 2.cổng cây
- 3.nhà nghèo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- brushwood door, brushwood gate, wretched abode
- Tiếng Việt
- cửa cây, cổng cây, nhà nghèo
- 日本語
- 柴の扉, 藪の扉, 狭い家
- 한국어
- 풀문, 작은 문, 가난한 집
- 中文
- 柴门, 柴门, 贫穷的居所
- Bahasa Indonesia
- pintu dari batang
- ภาษาไทย
- ประตูหวาย
- Español
- puerta de rama
- Français
- porte de branchages
- Deutsch
- Bürstenholztür
- Português
- porta de madeira
Kanji được dùng
柴扉
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.