N1Danh từ
薪割り
まきわり
Nghĩa
- 1.rìu
- 2.cái bửa
- 3.chặt củi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- hatchet, axe, wood-chopping
- Tiếng Việt
- rìu, cái bửa, chặt củi
- 日本語
- 薪割り, 斧, 薪を切る
- 한국어
- 도끼, 나무 패기, 목재 자르기
- 中文
- 薪割り, 斧头, 劈柴
- Bahasa Indonesia
- kapak
- ภาษาไทย
- ขวาน
- Español
- hacha
- Français
- hache
- Deutsch
- Axt
- Português
- machado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.