Từ vựng
N1Tính từ i

薪拾い

たきぎひろい

Nghĩa

  • 1.thu thập củi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
firewood gathering
Tiếng Việt
thu thập củi
日本語
薪拾い
한국어
장작 줍기
中文
拾柴
Bahasa Indonesia
pengumpulan kayu bakar
ภาษาไทย
การเก็บฟืน
Español
recolección de leña
Français
ramassage de bois
Deutsch
Holz sammeln
Português
coleta de lenha

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.