N1Tính từ i
薪拾い
たきぎひろい
Nghĩa
- 1.thu thập củi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- firewood gathering
- Tiếng Việt
- thu thập củi
- 日本語
- 薪拾い
- 한국어
- 장작 줍기
- 中文
- 拾柴
- Bahasa Indonesia
- pengumpulan kayu bakar
- ภาษาไทย
- การเก็บฟืน
- Español
- recolección de leña
- Français
- ramassage de bois
- Deutsch
- Holz sammeln
- Português
- coleta de lenha
Kanji được dùng
Từ liên quan
収拾
しゅうしゅう
kiểm soát, đưa vào quản lý
N1拾う
ひろう
nhặt lên, thu thập
N1拾得
しゅうとく
tìm thấy (tài sản mất), nhặt lên
N1拾い物
ひろいもの
đồ được tìm thấy, đồ nhặt được (ví dụ trên đường)
N1命拾い
いのちびろい
tránh chết trong gang tấc
N1拾い上げる
ひろいあげる
nhặt lên, chọn ra (ví dụ những điểm chính trong bài viết)
N1拾遺
しゅうい
thu thập, sưu tầm
N1拾い
ひろい
nhặt, thu thập
N1Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.