N1Danh từ
花柳
かりゅう
Nghĩa
- 1.khu đèn đỏ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- red-light district
- Tiếng Việt
- khu đèn đỏ
- 日本語
- 花柳, かりゅう
- 한국어
- 홍등가
- 中文
- 红灯区
- Bahasa Indonesia
- daerah lampu merah
- ภาษาไทย
- ย่านโคมแดง
- Español
- barrio rojo
- Français
- quartier rouge
- Deutsch
- Rotlichtviertel
- Português
- zona do meretrício
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.