Từ vựng
N1Danh từ

青柳

あおやぎ

Nghĩa

  • 1.willow xanh
  • 2.thịt ngao

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
green willow (i.e. one that has budded), meat of the trough shell (Mactra chinensis)
Tiếng Việt
willow xanh, thịt ngao
日本語
青柳, あおやぎ, マクラの肉
한국어
푸른 버들, 바지락 고기
中文
青柳, 绿柳, 蛤肉
Bahasa Indonesia
willow hijau
ภาษาไทย
ต้นหลิวเขียว
Español
sauce verde
Français
saule vert
Deutsch
grüne Weide
Português
salgueiro verde

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.