N1Danh từ
川柳
せんりゅう
Nghĩa
- 1.senryū
- 2.haiku hài
- 3.thơ hài mạn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- senryū, comic haiku, humorous seventeen-mora poem
- Tiếng Việt
- senryū, haiku hài, thơ hài mạn
- 日本語
- 川柳, せんりゅう, ユーモラスなハイク
- 한국어
- 센류, 코믹 하이쿠, 유머러스한 시
- 中文
- 川柳, 滑稽诗, 幽默的十七音节诗
- Bahasa Indonesia
- senryū
- ภาษาไทย
- เซนริว
- Español
- senryū
- Français
- senryū
- Deutsch
- Senryū
- Português
- senryū
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.