N1Danh từ
本領
ほんりょう
Nghĩa
- 1.chất lượng đặc trưng
- 2.đặc điểm riêng
- 3.khả năng thực sự của một người
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- characteristic quality, special character, one's real ability
- Tiếng Việt
- chất lượng đặc trưng, đặc điểm riêng, khả năng thực sự của một người
- 日本語
- 本領, 特質, 真の能力
- 한국어
- 특성, 특별한 성격, 진정한 능력
- 中文
- 特征, 特殊特质, 一个人的真实能力
- Bahasa Indonesia
- ciri, kemampuan sejati
- ภาษาไทย
- คุณสมบัติเฉพาะ, ความสามารถจริง
- Español
- cualidad, característica
- Français
- caractéristique, qualité
- Deutsch
- Charaktereigenschaft, Wesensmerkmal
- Português
- característica, qualidade
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.