Từ vựng
N1Danh từ

桟橋

さんばし

Nghĩa

  • 1.bến
  • 2.cầu
  • 3.bến tàu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
wharf, bridge, jetty
Tiếng Việt
bến, cầu, bến tàu
日本語
桟橋, 橋, 波止場
한국어
부두, 다리, 선착장
中文
码头, 桥, 栈桥
Bahasa Indonesia
dermaga, jembatan
ภาษาไทย
ท่าเรือ, สะพาน
Español
muelle, puente
Français
quai, jetée
Deutsch
Ufer, Steg
Português
cais, ponte

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 桟橋を渡ると棟が見える。

    Khi băng qua cầu cảng, bạn có thể thấy tòa nhà.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.