Từ vựng
N1Danh từ

搭乗橋

とうじょうきょう

Nghĩa

  • 1.cầu lên tàu
  • 2.cầu lên máy bay

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
gangway, boarding bridge
Tiếng Việt
cầu lên tàu, cầu lên máy bay
日本語
搭乗橋, 搭乗用の橋
한국어
탑승교, 탑승 교량
中文
登机桥, 登船桥
Bahasa Indonesia
tangga, jembatan boarding
ภาษาไทย
ทางเดิน, สะพานขึ้นเรือ
Español
pasarela, puente de embarque
Français
passerelle, pont d'embarquement
Deutsch
Gangway, Boarding-Brücke
Português
passarela, ponte de embarque

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.