N1Danh từ
末那
まな
Nghĩa
- 1.manas
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- manas (defiled mental consciousness, which gives rise to the perception of self)
- Tiếng Việt
- manas
- 日本語
- 末那
- 한국어
- 마나스
- 中文
- 末那
- Bahasa Indonesia
- manas
- ภาษาไทย
- มานาส
- Español
- manas
- Français
- manas
- Deutsch
- Manas
- Português
- manas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.