Từ vựng
N1Danh từ

朝貢

ちょうこう

Nghĩa

  • 1.dâng cống

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bringing tribute
Tiếng Việt
dâng cống
日本語
朝貢
한국어
조공
中文
朝贡
Bahasa Indonesia
sembilan
ภาษาไทย
การถวาย
Español
tributo
Français
tribut
Deutsch
Tribut
Português
tributo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.