Từ vựng
N1Tính từ i

詳しい

くわしい

Nghĩa

  • 1.chi tiết
  • 2.đầy đủ
  • 3.tỉ mỉ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
detailed, full, minute
Tiếng Việt
chi tiết, đầy đủ, tỉ mỉ
日本語
詳しい, 詳細, 精密
한국어
상세한, 완전한, 세부적인
中文
详尽的, 全面的, 细致的
Bahasa Indonesia
rinci
ภาษาไทย
ละเอียด
Español
detallado
Français
détaillé
Deutsch
detailliert
Português
detalhado

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 考古学者は詳しい資料を分析している

    Các nhà khảo cổ đang phân tích tài liệu chi tiết.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.