N1Danh từ
梗塞
こうそく
Nghĩa
- 1.tắc nghẽn
- 2.chặn
- 3.nhồi máu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- stoppage, blocking, infarction
- Tiếng Việt
- tắc nghẽn, chặn, nhồi máu
- 日本語
- 梗塞, 閉塞, 虚血
- 한국어
- 색전증, 차단, 심근경색
- 中文
- 梗塞, 阻塞, 心肌梗死
- Bahasa Indonesia
- pemberhentian, penghalangan, infark
- ภาษาไทย
- การหยุดชะงัก, การปิดกั้น, การตีบตัน
- Español
- parada, bloqueo, infarto
- Français
- arrêt, blocage, infarctus
- Deutsch
- Stopp, Blockade, Infarkt
- Português
- parada, bloqueio, infarção
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.