Từ vựng
N1Danh từ

塞ぐ

ふさぐ

Nghĩa

  • 1.bịt
  • 2.đóng lại
  • 3.chặn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to stop up, to close up, to block (up)
Tiếng Việt
bịt, đóng lại, chặn
日本語
塞ぐ, 閉じる, 塞がる
한국어
막다, 닫다, 차단하다
中文
堵塞, 关闭, 阻塞
Bahasa Indonesia
menyumbat, menutup, memblokir
ภาษาไทย
อุดตัน, ปิด, บล็อก
Español
taponar, cerrar, bloquear
Français
boucher, fermer, bloquer
Deutsch
verstopfen, verschließen, blockieren
Português
obstruir, fechar, bloquear

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 妬みの声が塞ぐ

    Những tiếng ghen tị vang lên.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.