N1Động từ nhóm 2
塞がる
ふさがる
Nghĩa
- 1.bị đóng
- 2.bị chặn
- 3.lành lại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to be closed, to be blocked, to be healed (e.g. wound)
- Tiếng Việt
- bị đóng, bị chặn, lành lại
- 日本語
- 閉じる, 塞がる, 癒える
- 한국어
- 닫히다, 막히다, 치유되다
- 中文
- 被关闭, 被阻塞, 愈合
- Bahasa Indonesia
- tertutup, terhalang, sembuh
- ภาษาไทย
- ถูกปิด, ถูกบล็อก, ได้รับการรักษา
- Español
- estar cerrado, estar bloqueado, estar curado
- Français
- être fermé, être bloqué, être guéri
- Deutsch
- geschlossen sein, blockiert sein, geheilt sein
- Português
- estar fechado, estar bloqueado, estar curado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.