Từ vựng
N1Danh từ

桐塑

とうそ

Nghĩa

  • 1.một loại bột gỗ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
tōso, paste made from paulownia sawdust and wheat starch (used in traditional doll-making, etc.)
Tiếng Việt
một loại bột gỗ
日本語
桐塑, 伝統的な人形作りに使われる
한국어
교목 조형물
中文
桐塑, 传统玩偶制作中的一种糊
Bahasa Indonesia
tōso, pasta dari serbuk kayu
ภาษาไทย
tōso, กาวจากฝุ่นไม้พะยูง
Español
tōso, pasta de aserrín de paulownia
Français
tōso, pâte faite de sciure de paulownia
Deutsch
Tōso, Paste aus Paulownia-Sägemehl und Weizenstärke
Português
tōso, pasta de serragem de paulownia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.